Affix | Nghĩa của từ affix trong tiếng Anh

/əˈfɪks/

  • Danh Từ
  • sự thêm vào; phần thêm vào
  • (ngôn ngữ học) phụ tổ
  • Động từ
  • affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào
  • đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)
    1. to affix a seal: đóng dấu
    2. to affix stamp: dán tem
    3. to affix one's signature to a documents: ký tên vào nhãn hiệu

Những từ liên quan với AFFIX

rivet, bind, fasten, annex, join, append
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất