Birth | Nghĩa của từ birth trong tiếng Anh

/ˈbɚθ/

  • Danh Từ
  • sự sinh đẻ
  • sự ra đời; ngày thành lập
    1. the birth of the emocratic Republic of Vietnam: ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  • dòng dõi
    1. Chinese by birth: dòng dõi người Trung quốc
  • to give birth to
    1. sinh ra

Những từ liên quan với BIRTH

beginning, Nativity, outset, childbirth, bearing, childbearing, dawn, delivery, creation, birthing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất