Emit | Nghĩa của từ emit trong tiếng Anh

/iˈmɪt/

  • Tính từ
  • phát ra (ánh sáng, nhiệt...), bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...)
  • phát hành (giấy bạc...)

Những từ liên quan với EMIT

secrete, beam, spill, spit, shed, expend, pronounce, expel, breathe, pour, ooze, exude, spew, radiate, belch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất