Divest | Nghĩa của từ divest trong tiếng Anh

/daɪˈvɛst/

  • Động từ
  • cởi quần áo; lột quần áo
  • (+ of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
    1. to divest somebody of his right: tước đoạt quyền lợi của ai
    2. to divest oneself of an idea: gạt bỏ một ý nghĩ

Những từ liên quan với DIVEST

disrobe, disinherit, deprive, ditch, plunder, milk, bare, bleed, seize, dump, strip, dismantle, oust, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất