Bare | Nghĩa của từ bare trong tiếng Anh

/ˈbeɚ/

  • Tính từ
  • trần, trần truồng, trọc
    1. to have one's head bare: để đầu trần
    2. a bare hillside: sườn đồi trọc
    3. to lay bare: bóc trần
  • trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ
    1. the house looks bare: ngôi nhà trông trống rỗng
    2. to be bare of money: rỗng túi, không một xu dính túi
  • vừa đủ, tối thiểu
    1. to earn a bare living: kiếm vừa đủ sống
    2. bare possibility: khả năng tối thiểu
  • (vật lý) không được cách điện, trần
  • [as] bare as the palm of one's hand
    1. hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không
  • to believe someone's bare word
    1. to believe a thing on someone's bare wordai nói gì tin nấy
    2. ai nói gì tin nấy
    3. in one's bare skintrần như nhộng
    4. trần như nhộng
  • to believe a thing on someone's bare word
    1. ai nói gì tin nấy
  • in one's bare skin
    1. trần như nhộng
  • làm trụi, lột, bóc trần, để lô
    1. to bare one's head: lột mũ ra, bỏ mũ ra
  • thổ lộ, bóc lột
    1. to bare one's heart: thổ lộ tâm tình
  • tuốt (gươm) ra khỏi vỏ
  • Động từ
  • làm trụi, lột, bóc trần, để lô
    1. to bare one's head: lột mũ ra, bỏ mũ ra
  • thổ lộ, bóc lột
    1. to bare one's heart: thổ lộ tâm tình
  • tuốt (gươm) ra khỏi vỏ

Những từ liên quan với BARE

barren, desolate, exposé, divulge, empty, stark, meager, exposed, cold, bleak, mere, arid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất