Disrobe | Nghĩa của từ disrobe trong tiếng Anh

/dɪsˈroʊb/

  • Động từ
  • cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
  • (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
  • động từ phãn thân cởi quần áo
  • cởi quần áo

Những từ liên quan với DISROBE

shed, deprive, remove, denude, bare, strip, divest, husk, dismantle, doff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất