Deprive | Nghĩa của từ deprive trong tiếng Anh

/dɪˈpraɪv/

  • Động từ
  • lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
  • cách chức (mục sư...)

Những từ liên quan với DEPRIVE

dock, disinherit, denude, bare, lose, seize, skim, strip, divest, dismantle, oust, dispossess, rob, expropriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất