Glean | Nghĩa của từ glean trong tiếng Anh

/ˈgliːn/

  • Động từ
  • mót
    1. to glean rice: mót lúa
  • (nghĩa bóng) lượm lặt
    1. to glean news: lượm lặt tin tức

Những từ liên quan với GLEAN

accumulate, pick, garner, deduce, learn, conclude, sift, gather, reap, amass, ascertain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất