Formulate | Nghĩa của từ formulate trong tiếng Anh

/ˈfoɚmjəˌleɪt/

  • Động từ
  • làm thành công thức; đưa vào một công thức
  • trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)

Những từ liên quan với FORMULATE

contrive, develop, prepare, draft, originate, codify, detail, express, invent, couch, map, concoct, particularize, evolve, devise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất