Acquire | Nghĩa của từ acquire trong tiếng Anh

/əˈkwajɚ/

  • Động từ
  • được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
    1. to acquire a good reputation: được tiếng tốt
    2. acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được
    3. an acquired taste: sở thích do quen mà có

Những từ liên quan với ACQUIRE

gain, land, have, access, annex, snag, collect, earn, buy, promote, get, gather, amass, achieve, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất