Receive | Nghĩa của từ receive trong tiếng Anh

/rɪˈsiːv/

  • Động từ
  • nhận, lĩnh, thu
    1. on receiving your letter: khi nhận được thư anh
    2. to receive the news: nhận được tin
    3. to receive money: nhận (lĩnh, thu) tiền
  • tiếp, tiếp đón, tiếp đãi
    1. to receive guest: tiếp khách, tiếp đãi khách
  • kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...)
    1. to receive someone into a party: kết nạp người nào vào một đảng
    2. the proposal was well received: đề nghị được hoan nghênh
  • (pháp lý) chứa chấp (đồ gian)
    1. to receive stolen goods: chứa chấp đồ trộm cắp
  • chứa đựng
    1. a lake to receive the overflow: một cái hồ để chứa nước sông tràn ra
  • đỡ, chịu, bị; được
    1. to receive the sword-point with one's shield: giơ mộc lên đỡ mũi kiếm
    2. the walls cannot receive the weight of the roof: những bức tường ấy không chịu nổi sức nặng của mái nhà
    3. to receive a refusal: bị từ chối
    4. to receive sympathy: được cảm tình
  • tin, công nhận là đúng
    1. they received the rumour: họ tin cái tin đồn ấy
    2. a maxim universally received: một câu châm ngôn mà ai cũng công nhận là đúng
  • đón (một đường bóng, một quả bóng phát đi)
  • tiếp khách (có ở nhà để tiếp khách)
    1. he receives on Sunday afternoons: ông ta tiếp khách vào những chiều chủ nhật
  • nhận quà; lĩnh tiền, lĩnh lương; thu tiền
  • nhận

Những từ liên quan với RECEIVE

secure, hear, gain, pocket, draw, accept, hold, collect, earn, seize, get, make, reap, introduce, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất