Cultivate | Nghĩa của từ cultivate trong tiếng Anh

/ˈkʌltəˌveɪt/

  • Động từ
  • cày cấy, trồng trọt
  • trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
    1. to cultivate the mind: trau dồi trí tuệ
  • chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
  • nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
  • xới (đất) bằng máy xới

Những từ liên quan với CULTIVATE

develop, prepare, breed, educate, fertilize, propagate, encourage, promote, bolster, refine, manage, improve, enrich, nourish, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất