Breed | Nghĩa của từ breed trong tiếng Anh

/ˈbriːd/

  • Danh Từ
  • nòi, giống
  • dòng dõi

Những từ liên quan với BREED

sort, engender, develop, rear, brand, reproduce, propagate, multiply, beget, lineage, cultivate, hatch, create, nourish, induce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất