Cherish | Nghĩa của từ cherish trong tiếng Anh

/ˈtʃerɪʃ/

  • Động từ
  • yêu mến, yêu thương, yêu dấu
    1. to cherish one's children: thương yêu con cái
  • (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
    1. to cherish hopes: nuôi hy vọng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất