Courageous | Nghĩa của từ courageous trong tiếng Anh

/kəˈreɪʤəs/

  • Tính từ
  • can đảm, dũng cảm

Những từ liên quan với COURAGEOUS

doughty, daring, spartan, dauntless, game, fiery, cool, fearless, gutsy, adventurous, strong, audacious, heroic, resolute, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất