Dauntless | Nghĩa của từ dauntless trong tiếng Anh
/ˈdɑːntləs/
- Tính từ
- không sợ, dũng cảm, gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường
Những từ liên quan với DAUNTLESS
indomitable, doughty, brave, daring, lionhearted, stouthearted, game, fearless, intrepid, heroic, invincible, resolute, gallant