Doughty | Nghĩa của từ doughty trong tiếng Anh

/ˈdaʊti/

  • Tính từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dũng cảm, gan dạ; gan góc

Những từ liên quan với DOUGHTY

redoubtable, fearless, intrepid, heroic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất