Adventurous | Nghĩa của từ adventurous trong tiếng Anh

/ədˈvɛntʃərəs/

  • Tính từ
  • thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • liều lĩnh

Những từ liên quan với ADVENTUROUS

foolhardy, brave, hazardous, rash, enterprising, dangerous, headstrong, reckless, intrepid, audacious, risky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất