Conservative | Nghĩa của từ conservative trong tiếng Anh

/kənˈsɚvətɪv/

  • Tính từ
  • để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
  • bảo thủ, thủ cựu
    1. conservative views: quan điểm bảo thủ
    2. the Conversative party: đảng bảo thủ (Anh)
  • thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng
    1. conservative estimate: sự ước lượng dè dặt
  • Danh Từ
  • người bảo thủ, người thủ cựu
  • đảng viên đảng bảo thủ (Anh)

Những từ liên quan với CONSERVATIVE

stable, bourgeois, steady, moderate, constant, right, redneck, firm, rightist, reactionary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất