Tory | Nghĩa của từ Tory trong tiếng Anh

/ˈtori/

  • Danh Từ
  • đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
  • Tính từ
  • (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)

Những từ liên quan với TORY

moderate, fundamentalist, fanatic, rigid, right, classicist, rightist, reactionary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất