Rightist | Nghĩa của từ rightist trong tiếng Anh
/ˈraɪtɪst/
- Danh Từ
- (chính trị) người thuộc phe hữu
Những từ liên quan với RIGHTIST
bourgeois, steady, moderate, constant, right, redneck, firm, classicist, reactionary/ˈraɪtɪst/
Những từ liên quan với RIGHTIST
bourgeois, steady, moderate, constant, right, redneck, firm, classicist, reactionary
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày