Traditional | Nghĩa của từ traditional trong tiếng Anh

/trəˈdɪʃənl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
  • theo lối cổ, theo lệ cổ

Những từ liên quan với TRADITIONAL

regular, folk, old, habitual, common, historic, conventional, acceptable, fixed, immemorial, accustomed, oral
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất