Traditionalist | Nghĩa của từ traditionalist trong tiếng Anh

/trəˈdɪʃənəlɪst/

  • Danh Từ
  • người theo chủ nghĩa truyền thống
  • người nệ cổ

Những từ liên quan với TRADITIONALIST

steady, moderate, controlled, constant, right, redneck, firm, classicist, rightist, reactionary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất