Bourgeois | Nghĩa của từ bourgeois trong tiếng Anh

/ˈbuɚʒˌwɑː/

  • Danh Từ
  • người tư sản
  • Tính từ
  • (thuộc) giai cấp tư sản
  • trưởng giả
  • Danh Từ
  • (ngành in) chữ cỡ 8
  • Tính từ
  • (ngành in) cỡ 8

Những từ liên quan với BOURGEOIS

common, conventional, conservative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất