Timid | Nghĩa của từ timid trong tiếng Anh

/ˈtɪməd/

  • Tính từ
  • rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ
    1. timid as a rabbit: nhát như cáy

Những từ liên quan với TIMID

humble, bashful, nervous, apprehensive, fearful, capricious, gentle, diffident, demure, ambivalent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất