Applaud | Nghĩa của từ applaud trong tiếng Anh

/əˈplɑːd/

  • Động từ
  • vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi
    1. to applaud to the echo: vỗ tay vang lên

Những từ liên quan với APPLAUD

extol, laud, commend, approve, plug, acclaim, hail, rave, encourage, boost, eulogize, magnify, compliment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất