Applaud | Nghĩa của từ applaud trong tiếng Anh
/əˈplɑːd/
- Động từ
- vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi
- to applaud to the echo: vỗ tay vang lên
Những từ liên quan với APPLAUD
extol,
laud,
commend,
approve,
plug,
acclaim,
hail,
rave,
encourage,
boost,
eulogize,
magnify,
compliment