Workaday | Nghĩa của từ workaday trong tiếng Anh
/ˈwɚkəˌdeɪ/
- Tính từ
- thường ngày
- workaday clothes: quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- tầm thường
/ˈwɚkəˌdeɪ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày