Conventional | Nghĩa của từ conventional trong tiếng Anh

/kənˈvɛnʃənl̟/

  • Tính từ
  • quy ước
  • theo tập quán, theo tục lệ
  • thường
    1. the conventional type of the car: kiểu ô tô thường
    2. conventional bombs (weapons): bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
    3. conventional warfare: chiến tranh với vũ khí thường (không phải nguyên tử)
  • (nghệ thuật) theo lối cổ truyền
    1. conventional art: nghệ thuật theo lối cổ truyền
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất