Willow | Nghĩa của từ willow trong tiếng Anh

/ˈwɪloʊ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây liễu
  • (thể dục,thể thao) gậy đánh crickê ((thường) làm bằng gỗ liễu)
  • (nghành dệt) máy tước x
  • to wear the willow
    1. to sing willowthưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt
    2. thưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt
  • to sing willow
    1. thưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt

Những từ liên quan với WILLOW

sap, aquamarine, sage, olive, forest, sea, grass, moss, spinach
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất