Peacock | Nghĩa của từ peacock trong tiếng Anh

/ˈpiːˌkɑːk/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con công (trống)
    1. pround as a peacock: vênh vang như con công
  • Động từ
  • vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ
  • to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì)
  • Con công (trống)

Những từ liên quan với PEACOCK

jade, sashay, sap, stride, gloat, sage, olive, prance, strut, affect, bluster, forest, sea, moss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất