Apple | Nghĩa của từ apple trong tiếng Anh

/ˈæpəl/

  • Danh Từ
  • quả táo
  • Adam's apple
    1. (xem) Adam
  • apple of discord
    1. mối bất hoà
  • apple of the eye
    1. đồng tử, con ngươi
  • vật quí báu phải giữ gìn nhất
  • the apple of Sodom; Dead Sea apple
    1. quả táo trông mã ngoài thì đẹp nhưng trong đã thối
  • (nghĩa bóng) thành tích bề ngoài, thành tích giả tạo
  • the rotten apple injures its neighbours
    1. (tục ngữ) con sâu bỏ rầu nồi canh
  • Động từ
  • táo

Những từ liên quan với APPLE

port, place, city, orb, circle, olive, sphere, metropolis, globe, earth, planet, downtown, asteroid, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất