Pine | Nghĩa của từ pine trong tiếng Anh

/ˈpaɪn/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây thông
  • gỗ thông
  • (như) pineapple
  • Động từ
  • tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
  • (+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon

Những từ liên quan với PINE

desire, agonize, hanker, brood, sigh, mourn, covet, fret, ache, crave, mope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất