Forest | Nghĩa của từ forest trong tiếng Anh

/ˈforəst/

  • Danh Từ
  • rừng
  • (pháp lý) rừng săn bắn
  • Động từ
  • trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng

Những từ liên quan với FOREST

clump, brake, backwoods, growth, shelter, stand, chase, grove, cover, jungle, copse, park, covert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất