Wallow | Nghĩa của từ wallow trong tiếng Anh

/ˈwɑːloʊ/

  • Danh Từ
  • bãi trâu đằm, bãi đằm
  • Động từ
  • đằm mình (trong bùn)
    1. buffaloes like to wallow in mud: trâu thích đằm trong bùn
  • (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
    1. to wallow in debauch: đắm mình trong truỵ lạc
    2. to wallow in money (wealth): ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách

Những từ liên quan với WALLOW

wade, lie, humor, stagger, reel, flounder, stumble, lurch, immerse, roll, blunder, sprawl, loll, enjoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất