Sprawl | Nghĩa của từ sprawl trong tiếng Anh
/ˈsprɑːl/
- Danh Từ
- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải
- sự vươn vai
- Động từ
- nằm dài ra, nằm ườn ra
- vươn vai
- nguệch ngoạc (chữ viết)
- bò lan ngổn ngang (cây)
- (quân sự) rải (quân) ngổn ngang
/ˈsprɑːl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày