Flounder | Nghĩa của từ flounder trong tiếng Anh

/ˈflaʊndɚ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá bơn
  • sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...)
  • sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên
  • Động từ
  • lúng tung, nhầm lẫn
  • loạng choạng, thì thụp

Những từ liên quan với FLOUNDER

travail, pratfall, grope, flop, stumble, lurch, labor, blunder, bobble, plunge, muddle, snafu, fumble, strive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất