Enjoy | Nghĩa của từ enjoy trong tiếng Anh

/ɪnˈʤoɪ/

  • Động từ
  • thích thú, khoái (cái gì)
    1. to enjoy an interesting book: thích thú xem một cuốn sách hay
    2. to enjoy oneself: thích thú, khoái trá
  • được hưởng, được, có được
    1. to enjoy good health: có sức khoẻ
    2. to enjoy poor health: có sức khoẻ kém
  • thưởng thức

Những từ liên quan với ENJOY

retain, dig, have, adore, hold, mind, appreciate, go, experience, process, boast, relish, occupy, maintain, savor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất