Troubled | Nghĩa của từ troubled trong tiếng Anh

/ˈtrʌbəld/

  • Tính từ
  • đục, không trong
  • không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
    1. sleep: giấc ngủ không yên
  • rối loạn, hỗn loạn
    1. troubled time: thời buổi hỗn loạn
  • to fish in troubled waters
    1. (xem) fish

Những từ liên quan với TROUBLED

neurotic, distressed, scared, anxious, puzzled, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất