Distraught | Nghĩa của từ distraught trong tiếng Anh

/dɪˈstrɑːt/

  • Tính từ
  • điên cuồng, mất trí, quẫn trí

Những từ liên quan với DISTRAUGHT

distressed, crazed, raving, overwrought, hysterical, anxious, frantic, distracted, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất