Confused | Nghĩa của từ confused trong tiếng Anh
/kənˈfjuːzd/
- Danh Từ
- lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
- mơ hồ
- bối rối, ngượng
- confused answer: câu trả lời bối rối
/kənˈfjuːzd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày