Confused | Nghĩa của từ confused trong tiếng Anh

/kənˈfjuːzd/

  • Danh Từ
  • lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
  • mơ hồ
  • bối rối, ngượng
    1. confused answer: câu trả lời bối rối

Những từ liên quan với CONFUSED

disorganized, chaotic, perplexed, puzzled, messy, distracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất