Puzzled | Nghĩa của từ puzzled trong tiếng Anh

/ˈpʌzəld/

  • Tính từ
  • không hiểu được, lúng túng, bối rối

Những từ liên quan với PUZZLED

clueless, nonplussed, dopey, doubtful, perplexed, shook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất