Trepidation | Nghĩa của từ trepidation trong tiếng Anh

/ˌtrɛpəˈdeɪʃən/

  • Danh Từ
  • (y học) sự rung (tay, chân...)
  • sự rung động, sự rung chuyển
    1. the trepidation of the windown-pane: sự rung chuyển của kính cửa sổ
  • sự náo động, sự bối rối
    1. the news caused general trepidation: tin ấy đã gây nên sự náo động chung
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất