Stressful | Nghĩa của từ stressful trong tiếng Anh

/ˈstrɛsfəl/

  • Tính từ
  • gây ra căng thẳng

Những từ liên quan với STRESSFUL

taxing, onerous, strained, nervous, apprehensive, jittery, anxious, excited, restive, shaky, edgy, demanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất