Restive | Nghĩa của từ restive trong tiếng Anh

/ˈrɛstɪv/

  • Tính từ
  • khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người)
  • bất kham (ngựa)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất