Restive | Nghĩa của từ restive trong tiếng Anh
/ˈrɛstɪv/
- Tính từ
- khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người)
- bất kham (ngựa)
Những từ liên quan với RESTIVE
obstinate,
fractious,
fretful,
restless,
refractory,
perverse,
jittery,
balky,
fidgety,
nervy,
contrary,
recalcitrant,
edgy