Strained | Nghĩa của từ strained trong tiếng Anh

/ˈstreɪnd/

  • Tính từ
  • căng thẳng
    1. strained relations: quan hệ căng thẳng
  • gượng, gượng ép, không tự nhiên
    1. strained smile: nụ cười gượng
    2. strained interpretation: sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  • (kỹ thuật) bị cong, bị méo

Những từ liên quan với STRAINED

wreck, uptight, uneasy, taut, stiff, put, artificial, awkward, difficult, constrained, labored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất