Edgy | Nghĩa của từ edgy trong tiếng Anh

/ˈɛʤi/

  • Tính từ
  • sắc (dao...)
  • rõ cạnh (bức tranh...)
  • bực mình, cáu kỉnh

Những từ liên quan với EDGY

irascible, restless, irritable, critical, excitable, anxious, excited, restive, skittish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất