Snazzy | Nghĩa của từ snazzy trong tiếng Anh

/ˈsnæzi/

  • Tính từ
  • mốt; hợp thời trang (nhất là về quần áo)

Những từ liên quan với SNAZZY

smart, flashy, slick, nifty, sharp, jazzy, now, dashing, beautiful, fashionable, chichi, dapper, ritzy, attractive, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất