Jazzy | Nghĩa của từ jazzy trong tiếng Anh

/ˈʤæzi/

  • Danh Từ
  • nhạc ja
  • điệu nhảy ja
  • trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi
  • Tính từ
  • có tính chất nhạc ja, như nhạc ja
  • vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười
  • Động từ
  • (âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên
  • chơi nhạc ja
  • nhảy theo điệu ja

Những từ liên quan với JAZZY

flashy, spirited, exciting, sexy, salacious, snazzy, animated, lively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất