Nifty | Nghĩa của từ nifty trong tiếng Anh

/ˈnɪfti/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đúng mốt; diện sộp

Những từ liên quan với NIFTY

peachy, excellent, quick, sharp, neat, dandy, spruce, groovy, pleasing, cool, clever, stylish, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất