Fashionable | Nghĩa của từ fashionable trong tiếng Anh

/ˈfæʃənəbəl/

  • Tính từ
  • đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng
  • Danh Từ
  • người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang

Những từ liên quan với FASHIONABLE

smart, customary, fly, hot, genteel, dashing, latest, favored, chichi, current, modish, contemporary, modern, new
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất